lawn chair

lawn chair

A family relaxes in lawn chairs on the backyard grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế ngoài trời: "lawn chair" một loại ghế được thiết kế để đặt ngoài trời, thường trên bãi cỏ hoặc trong vườn, dùng để ngồi thư giãn, tắm nắng, hoặc đọc sách.
    • Ghế xếp: Trong nhiều trường hợp, "lawn chair" có thể ghế xếp, dễ dàng di chuyển cất giữ, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Tôi ngồi trên một chiếc ghế ngoài trời thoải mái trong vườn tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
  • (Chúng tôi đã mua hai chiếc ghế ngoài trời mới cho buổi tiệc nướng ngoài sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lounge in a lawn chair": nằm dài hoặc ngồi thư giãn trên ghế ngoài trời.

    • He spent the whole afternoon lounging in a lawn chair by the pool. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều nằm dài trên ghế ngoài trời bên hồ bơi.)
  • "to fold a lawn chair": gấp ghế ngoài trời lại khi không sử dụng.

    • After the party, we folded the lawn chairs and put them in the garage. (Sau bữa tiệc, chúng tôi gấp những chiếc ghế ngoài trời lại cất vào ga-ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawn chair (n): ghế ngoài trời (cách viết chính xác, thường hai từ riêng biệt).
  • Lawn-chair (adj): thuộc về hoặc liên quan đến ghế ngoài trời (dùng trong cụm từ ghép, dụ: - đệm ghế ngoài trời).
  • Garden chair: ghế vườn (một thuật ngữ tương tự, nhưng rộng hơn, có thể bao gồm ghế ngoài trời nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor chair: ghế ngoài trời (thuật ngữ chung chỉ bất kỳ loại ghế nào dùng ngoài trời).
  • Deck chair: ghế boong (thường ghế xếp đơn giản, dễ di chuyển, tương tự như lawn chair).
  • Sun lounger: ghế tắm nắng (thường có thể nằm dài, phổ biếnbãi biển hoặc hồ bơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a lawn chair: dựng hoặc sắp xếp một chiếc ghế ngoài trời.

    • She set up her lawn chair under the tree to read. ( ấy dựng chiếc ghế ngoài trời dưới gốc cây để đọc sách.)
  • Put away a lawn chair: cất ghế ngoài trời đi.

    • Please put away the lawn chairs before the rain starts. (Làm ơn hãy cất những chiếc ghế ngoài trời đi trước khi trời đổ mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a lawn chair in sight": không bất kỳ chiếc ghế ngoài trời nào trong tầm mắt (thường dùng để miêu tả một khu vực trống trải, không chỗ ngồi).
    • The park was so crowded that there was not a lawn chair in sight. (Công viên đông đúc đến nỗi không một chiếc ghế ngoài trời nào trong tầm mắt.)